Giá: 1,019 tỷ

Trả góp: triệu / tháng

Báo giá

Khuyến mãi

Là một trong những đại lý xe Mazda hàng đầu tại Việt Nam nói chung, miền Nam nói riêng, đại lý Mazda Nam Bộ đã không ngừng nỗ lực trong suốt thời gian qua để mang đến những mẫu xe chất lượng nhất, dịch vụ tốt nhất nhằm làm hài lòng Quý khách hàng đến tham quan và mua xe tại showroom.

banner.jpg

Chào tháng , Mazda Nam Bộ hân hạnh mang đến chương trình ưu đãi đặc biệt, cụ thể như sau:

- Hỗ trợ vay lên đến 90%, lãi suất cực kỳ ưu đãi trong thời gian 6 năm
- Sở hữu ngay xe Mazda 3 đẳng cấp chỉ cần trả trước 130 triệu đồng.
- Sở hữu ngay xe Mazda CX-5 sành điệu chỉ với 180 triệu đồng.
- Tặng dán phim cách nhiệt Lumar, thời gian bảo hành lên đến 5 năm.
- Túi cứu hộ, thảm trải sàn tiêu chuẩn .
- Chế độ bảo hành mở rộng lên đến 5 năm (áp dụng với xe Mazda CX5)

Chương trình được áp dụng đến hết tháng !

Mr Trí tin rằng với những ưu đãi đặc biệt trên đây, tháng  này sẽ là thời điểm tuyệt vời nhất để mua ngay xe Mazda chất lượng hàng đầu Nhật Bản.

Mời Anh/Chị tham khảo thêm một số dòng xe đang bán rất chạy tại showroom Mazda Nam Bộ:

Mazda 3

* Mazda CX5

Rất hân hạnh được chào đón Quý Anh/Chị!

Thông số kĩ thuật

 

Mazda CX-5 2.0 AT 2WD

Mazda CX-5 2.5 AT 2WD

Mazda CX-5 2.5 AT AWD

Xuất xứ

Lắp ráp trong nước

Lắp ráp trong nước

Lắp ráp trong nước

Dáng xe

Gầm cao 5 chỗ

Gầm cao 5 chỗ

Gầm cao 5 chỗ

Số chỗ ngồi

5

5

5

Số cửa

5

5

5

Kiểu động cơ

Xăng I4

Xăng I4

Xăng I4

Dung tích động cơ

2.0L

2.5L

2.5L

Công suất cực đại

153 mã lực, tại 6.000 vòng/phút

185 mã lực, tại 5.700 vòng/phút

185 mã lực, tại 5.700 vòng/phút

Moment xoắn cực đại

200Nm, tại 4.000 vòng/phút

250Nm, tại 3.250 vòng/phút

250Nm, tại 3.250 vòng/phút

Hộp số

Tự động 6 cấp

Tự động 6 cấp

Tự động 6 cấp

Kiểu dẫn động

Cầu trước

Cầu trước

Dẫn động 4 bánh

Tốc độ cực đại

     

Thời gian tăng tốc 0-100km/h

     

Mức tiêu hao nhiên liệu

l/100km

l/100km

l/100km

Thể tích thùng nhiên liệu

56L

56L

58L

Kích thước tổng thể (mm)

4.540x1.840 x1.670

4.540x1.840 x1.670

4.540x1.840 x1.670

Chiều dài cơ sở (mm)

2.700

2.700

2.700

Khoảng sáng gầm xe (mm)

215

215

215

Bán kính quay vòng tối thiểu (m)

5,60

5,60

5,60

Trọng lượng không tải (kg)

1.981

2.014

2.074

Hệ thống treo trước

Độc lập kiểu MacPherson

Độc lập kiểu MacPherson

Độc lập kiểu MacPherson

Hệ thống treo sau

Liên kết đa điểm

Liên kết đa điểm

Liên kết đa điểm

Hệ thống phanh trước

Đĩa

Đĩa

Đĩa

Hệ thống phanh sau

Đĩa

Đĩa

Đĩa

Thông số lốp

225/55R19

225/55R19

225/55R19

Mâm xe

Hợp kim 19"

Hợp kim 19"

Hợp kim 19"

Đời xe

2016

2016

2016

Chất liệu ghế

Da

Da

Da

Chỉnh điện ghế

Ghế lái chỉnh điện

Hai ghế trước chỉnh điện

Hai ghế trước chỉnh điện

Màn hình DVD

Bluetooth

Loa

09 loa

09 loa

09 loa

Điều hòa

Tự động 02 vùng

Tự động 02 vùng

Tự động 02 vùng

Nút điều khiển trên tay lái

Điều khiển hệ thống giải trí, Điện thoại rảnh tay, Điều khiển hành trình

Điều khiển hệ thống giải trí, Điện thoại rảnh tay, Điều khiển hành trình

Điều khiển hệ thống giải trí, Điện thoại rảnh tay, Điều khiển hành trình

Cửa sổ trời

     

Gương chiếu hậu chỉnh điện

Chỉnh, gập điện

Chỉnh, gập điện

Chỉnh, gập điện

Star stop engine

Số lượng túi khí

06 túi khí

06 túi khí

06 túi khí

Phanh ABS

Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA

Hệ thống phân bổ lực phanh EBD

Hệ thống cân bằng điện tử ESP

Hệ thống ổn định thân xe VSM

Cảm biến lùi

     

Camera lùi